| Датум | Реч | Гласова | |
|---|---|---|---|
| 11/03/2024 | thịt kho изговор |
thịt kho [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | dị thường изговор |
dị thường [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | hồng chín изговор |
hồng chín [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | loà xoà изговор |
loà xoà [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | đẫy đà изговор |
đẫy đà [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | tử tù изговор |
tử tù [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | thông hiểu изговор |
thông hiểu [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | khai mào изговор |
khai mào [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | hau háu изговор |
hau háu [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | thời buổi изговор |
thời buổi [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | quá chừng изговор |
quá chừng [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | Chữ quốc ngữ изговор |
Chữ quốc ngữ [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | Tạnh изговор |
Tạnh [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | hơi nhiều изговор |
hơi nhiều [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | Đạo Dừa изговор |
Đạo Dừa [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | Ông Đạo Dừa изговор |
Ông Đạo Dừa [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | ngây изговор |
ngây [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | mụ người изговор |
mụ người [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | làm việc mụ người đi изговор |
làm việc mụ người đi [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | khoái vô cùng изговор |
khoái vô cùng [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | ăn mãi không no изговор |
ăn mãi không no [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | mại bản изговор |
mại bản [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | mãi dâm изговор |
mãi dâm [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | mại hiểm изговор |
mại hiểm [vi] | 0 гласа |
| 11/03/2024 | mải hát изговор |
mải hát [vi] | 0 гласа |